Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Goa powder


noun
a bitter yellow powder used to treat skin diseases
Syn:
araroba, chrysarobin
Hypernyms:
powder


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.